Từ điển Anh Việt
"bridge circuit"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
bridge circuit
bridge circuit
(Tech) mạch cầu
mạch cầu
Giải thích VN:
Mạch điện có những nhóm bộ phận nối tiếp và song song được nối thành một cầu chung. Mạch cầu thường dùng trong kỹ thuật đo lường điện.
Lĩnh vực:
điện
sự mạch nối kiểu cầu
Xem thêm:
bridge
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
bridge circuit
Từ điển WordNet
n.
a circuit consisting of two branches (4 arms arranged in a diamond configuration) across which a meter is connected;
bridge